Gạo 505

Gạo 505

0 VNĐ

Miêu tả

Gạo 505Gạo 505Gạo 505

Chứng nhận

Tỷ giá ngoại tệ

(Update: 09-March-2018)

Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 15981.38 16077.85 16351.2
EUR 26333.97 26413.21 27206.39
GBP 29368.94 29575.97 29839.13
JPY 212.29 214.43 220.03
USD 23240 23240 23360

Video